Bảng giá theo thông tư 13


MÃ DV TÊN DỊCH VỤ Giá_TT39 (giá  trước 20/8/2019) Giá_TT13  (giá  từ 20/8/2019)
11.1897 Khám Bỏng 33000 34500
04.1897 Khám Lao 33000 34500
02.1897 Khám Nội 33000 34500
03.1897 Khám Nhi 33000 34500
10.1897 Khám Ngoại 33000 34500
14.1897 Khám Mắt 33000 34500
05.1897 Khám Da liễu 33000 34500
08.1897 Khám YHCT 33000 34500
07.1897 Khám Nội tiết 33000 34500
15.1897 Khám Tai mũi họng 33000 34500
16.1897 Khám Răng hàm mặt 33000 34500
17.1897 Khám Phục hồi chức năng 33000 34500
13.1897 Khám Phụ sản 33000 34500
14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 798000 809000
16.0061.1011 Điều trị tủy lại 950000 954000
16.0053.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 557000 565000
16.0053.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 917000 925000
16.0053.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 787000 795000
16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 156000 158000
16.0232.1016 Điều trị tuỷ răng sữa 268000 271000
16.0232.1017 Điều trị tuỷ răng sữa 378000 382000
03.3083.0576 Cắt lọc khâu vết thương rách da đầu 2578000 2598000
10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1211000 1242000
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1731000 1751000
03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài 182000 186000
14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm tổn thương nông vùng mắt 912000 926000
16.0053.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 418000 422000
08.0289.0230 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 66100 67300
15.0303.2047 Thay băng vết mổ 81600 82400
08.0005.2046 Điện châm 73100 74300
08.0293.0230 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 66100 67300
08.0294.0230 Điện châm điều trị sa tử cung 66100 67300
03.0749.0265 Sửa lỗi phát âm 103000 106000
03.0767.0272 Thuỷ trị liệu 60600 61400
08.0291.0230 Điện châm điều trị viêm bàng quang 66100 67300
15.0303.0200 Thay băng vết mổ 56800 57600
03.0705.0254 Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn 34200 34900
03.0708.0253 Siêu âm điều trị 45200 45600
03.0716.1783 Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước 502000 514000
03.0807.0282 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) 40600 41800
03.0902.0269 Tập với hệ thống ròng rọc 10800 11200
08.0292.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 66100 67300
03.0907.0239 Điều trị rối loạn đại tiện tiểu tiện bằng phản hồi sinh học 333000 335000
03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 101000 102000
03.2191.0898 Khí dung mũi họng 19600 20400
03.3911.0200 Thay băng cắt chỉ 56800 57600
03.0772.0231 Điều trị bằng điện phân thuốc 45000 45400
03.0782.0242 Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sống 144000 146000
03.0892.0266 Tập vận động đoạn chi 30 phút 41100 42300
03.0808.0283 Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) 49000 50700
16.0057.1032 Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi 260000 265000
16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 101000 102000
16.0043.1021 Lấy cao răng 75200 77000
16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 187000 190000
16.0206.1026 Nhổ răng thừa 203000 207000
16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit 456000 460000
16.0238.1029 Nhổ răng sữa 36200 37300
16.0043.1020 Lấy cao răng 131000 134000
16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn 203000 207000
 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng 202000 202000
16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa 36200 37300
08.0290.0230 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận 66100 67300
15.0303.2047 Thay băng vết mổ 81600 82400
03.0517.0230 Điện châm điều trị giảm đau do Zona 66100 67300
08.0012.0224 Từ châm 64100 65300
08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 66100 67300
08.0318.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 66100 67300
08.0008.2045 Ôn châm 71100 72300
08.0008.2045 Ôn châm 71100 72300
03.3911.0202 Thay băng cắt chỉ 111000 112000
03.3911.0204 Thay băng cắt chỉ 177000 179000
03.3911.0205 Thay băng cắt chỉ 236000 240000
08.0002.0224 Hào châm 64100 65300
03.0768.0272 Thuỷ trị liệu có thuốc 60600 61400
08.0008.2045 Ôn châm 71100 72300
03.0773.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 41000 41400
03.0774.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 34600 35200
03.0715.0226 Chẩn đóan điện thần kinh cơ 56900 58500
03.0894.0267 Tập vận động toàn thân 30 phút 45400 46900
03.0901.0261 Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi 10800 11200
03.0743.0281 Xoa bóp bằng máy 27200 28500
03.0903.0270 Tập với xe đạp tập 10800 11200
03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 187000 190000
03.3826.2047 Thay băng cắt chỉ vết mổ 81600 82400
03.3911.0201 Thay băng cắt chỉ 81600 82400
03.3911.0203 Thay băng cắt chỉ 132000 134000
07.0225.0205 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 236000 240000
07.0225.0201 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 81600 82400
07.0225.0202 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 111000 112000
07.0225.0200 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 56800 57600
07.0225.0203 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 132000 134000
07.0225.0204 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 177000 179000
03.0649.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 64200 65500
03.0650.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 64200 65500
03.0641.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực 64200 65500
03.0642.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 64200 65500
03.0643.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực sườn 64200 65500
03.0644.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày 64200 65500
03.0646.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 64200 65500
03.0647.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp 64200 65500
08.0362.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 64800 66100
08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64800 66100
08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 64800 66100
08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 64800 66100
08.0367.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 64800 66100
08.0468.0228 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35400 35500
08.0473.0228 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35400 35500
08.0475.0228 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35400 35500
08.0476.0228 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35400 35500
08.0383.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực 64800 66100
08.0384.0271 Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang 64800 66100
08.0385.0271 Thuỷ châm điều trị di tinh 64800 66100
08.0458.0228 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35400 35500
08.0472.0228 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35400 35500
08.0474.0228 Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn 35400 35500
01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 32000 32800
03.0599.0271 Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 64800 66100
03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 64200 65500
03.0631.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 64200 65500
01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 19600 20400
01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 245000 247000
03.0602.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 64800 66100
03.0603.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 64200 65500
03.0604.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 64200 65500
03.0613.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ 64200 65500
03.0616.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 64200 65500
03.0617.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh 64200 65500
03.0635.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 64200 65500
03.0638.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 64200 65500
02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu 113000 114000
02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân 113000 114000
02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay 113000 114000
03.0605.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 64200 65500
03.0606.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người 64200 65500
03.2389.0212 Tiêm bắp thịt 11000 11400
03.0618.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ 64200 65500
03.0622.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 64200 65500
03.0639.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp 64200 65500
03.0640.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 64200 65500
01.0221.0211 Thụt tháo 80900 82100
01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 48900 49900
01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 473000 479000
01.0164.0210 Thông bàng quang 88700 90100
03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch 11000 11400
03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch 21000 21400
08.0340.0271 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 64800 66100
08.0341.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 64800 66100
08.0342.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 64800 66100
08.0357.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 64800 66100
08.0358.0271 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn 64800 66100
01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 194000 198000
01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu 51700 52500
01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 88700 90100
07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 254000 258000
08.0343.0271 Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 64800 66100
08.0344.0271 Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 64800 66100
08.0359.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây V 64800 66100
08.0360.0271 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64800 66100
08.0361.0271 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 64800 66100
08.0386.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dương 64800 66100
01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 219000 222000
01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn 80900 82100
01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15200 15200
01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 88700 90100
08.0459.0228 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35400 35500
08.0460.0228 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 35400 35500
08.0461.0228 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35400 35500
08.0350.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 64800 66100
08.0376.0271 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 64800 66100
08.0387.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 64800 66100
08.0388.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 64800 66100
08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 64200 65500
01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 212000 216000
01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10800 11100
02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 135000 137000
08.0462.0228 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn 35400 35500
08.0463.0228 Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn 35400 35500
08.0377.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 64800 66100
08.0378.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 64800 66100
08.0379.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 64800 66100
08.0466.0228 Cứu điều trị liệt dương thể hàn 35400 35500
08.0467.0228 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 35400 35500
01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 132000 134000
01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 177000 179000
08.0380.0271 Thuỷ châm điều trị đau hố mắt 64800 66100
01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 236000 240000
02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 19600 20400
02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản 245000 247000
03.0607.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 64200 65500
03.0608.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 64200 65500
03.0624.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu đau nửa đầu 64200 65500
02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp 29700 30100
02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu 219000 222000
02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim 219000 222000
02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ 105000 107000
03.0609.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 64200 65500
03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 64200 65500
03.0611.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 64200 65500
03.0625.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 64200 65500
03.0626.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress 64200 65500
03.0627.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính 64200 65500
02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 10800 11100
02.0233.0158 Rửa bàng quang 194000 198000
02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 88700 90100
03.0612.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 64200 65500
08.0001.0224 Mai hoa châm 64100 65300
08.0002.0224 Hào châm 64100 65300
03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ đám rối và dây thần kinh 64200 65500
03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 64200 65500
02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 80900 82100
02.0313.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 115000 119000
02.0339.0211 Thụt tháo phân 80900 82100
02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 113000 114000
08.0005.0230 Điện châm 66100 67300
08.0006.0271 Thủy châm 64800 66100
08.0007.0227 Cấy chỉ 141000 143000
08.0351.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 64800 66100
08.0352.0271 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 64800 66100
08.0353.0271 Thuỷ châm điều trị hen phế quản 64800 66100
03.2184.0899 Làm thuốc tai mũi thanh quản 20400 20500
03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 375000 377000
03.2387.0212 Tiêm trong da 11000 11400
08.0464.0228 Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 35400 35500
08.0465.0228 Cứu điều trị di tinh thể hàn 35400 35500
08.0354.0271 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 64800 66100
08.0355.0271 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 64800 66100
08.0356.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 64800 66100
03.2388.0212 Tiêm dưới da 11000 11400
08.0452.0228 Cứu điều trị đau đầu đau nửa đầu thể hàn 35400 35500
08.0453.0228 Cứu điều trị nấc thể hàn 35400 35500
08.0455.0228 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35400 35500
08.0469.0228 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn 35400 35500
08.0470.0228 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn 35400 35500
08.0471.0228 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn 35400 35500
08.0381.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 64800 66100
08.0382.0271 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng 64800 66100
08.0456.0228 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35400 35500
08.0457.0228 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35400 35500
03.0654.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64200 65500
03.0655.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta 64200 65500
03.0656.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại tiểu tiện 64200 65500
08.0440.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 64200 65500
08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 64200 65500
08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 64200 65500
08.0395.0280 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 64200 65500
08.0477.0228 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 35400 35500
08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 32800 33200
03.0657.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 64200 65500
03.0658.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 64200 65500
08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 64200 65500
08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 64200 65500
08.0445.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não 64200 65500
08.0446.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64200 65500
08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 32800 33200
08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau 32800 33200
08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 32800 33200
08.0426.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 64200 65500
08.0427.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc 64200 65500
08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 64200 65500
10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang bơm hóa chất 194000 198000
08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 64200 65500
08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 64200 65500
08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 64200 65500
08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 64200 65500
08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ đám rối và dây thần kinh 64200 65500
14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo 58800 59400
14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo 93100 94400
03.1955.1029 Nhổ răng sữa 36200 37300
03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa 36200 37300
08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 64200 65500
08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 64200 65500
14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo 36200 36700
14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 32000 32900
03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 328000 334000
03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 31800 32300
08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 64200 65500
08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 64200 65500
14.0207.0738 Chích chắp lẹo nang lông mi; chích áp xe mi kết mạc 77600 78400
14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp 51700 52500
08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 64200 65500
08.0399.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 64200 65500
08.0400.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 64200 65500
15.0050.0994 Chích rạch màng nhĩ 60200 61200
15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 512000 514000
15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 154000 155000
03.0659.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác 64200 65500
03.0660.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 64200 65500
03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 333000 337000
11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 242000 246000
03.0661.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 64200 65500
03.0663.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 64200 65500
03.0664.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64200 65500
08.0447.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 64200 65500
08.0448.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 64200 65500
08.0449.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 64200 65500
11.0120.0244 Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne 33700 34000
11.0121.1116 Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính 227000 233000
03.0665.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 64200 65500
08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 64200 65500
08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 64200 65500
01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 115000 119000
14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 32000 32900
08.0433.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt 64200 65500
08.0434.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64200 65500
03.1938.1035 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 208000 212000
03.1939.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 208000 212000
03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 208000 212000
08.0415.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 64200 65500
08.0416.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 64200 65500
08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 64200 65500
08.0435.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 64200 65500
08.0450.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly 64200 65500
08.0451.0228 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 35400 35500
08.0422.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 64200 65500
08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp 64200 65500
08.0424.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 64200 65500
03.0597.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 64800 66100
03.0598.0271 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64800 66100
08.0401.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác 64200 65500
08.0402.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 64200 65500
08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 64200 65500
15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai 51200 52600
15.0058.0899 Làm thuốc tai 20400 20500
03.0651.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 64200 65500
03.0652.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic 64200 65500
03.0653.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn nấc 64200 65500
08.0407.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 64200 65500
08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu đau nửa đầu 64200 65500
08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 64200 65500
15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 62000 62900
15.0139.0897 Phương pháp Proetz 56200 57600
15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 113000 116000
03.0668.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 64200 65500
08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 64800 66100
08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 64200 65500
08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 64200 65500
15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng Merocel 274000 275000
15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 669000 673000
15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel 204000 205000
03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da 32000 32900
03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 243000 247000
08.0439.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 64200 65500
08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 64200 65500
08.0393.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 64200 65500
08.0394.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 64200 65500
15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 192000 194000
15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 669000 673000
15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 192000 194000
08.0254.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 141000 143000
08.0255.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 141000 143000
08.0306.0230 Điện châm điều trị lác cơ năng 66100 67300
08.0307.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 66100 67300
08.0310.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 66100 67300
08.0311.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa 66100 67300
08.0312.0230 Điện châm điều trị đau răng 66100 67300
08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 66100 67300
03.0504.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác 66100 67300
03.0505.0230 Điện châm điều trị đái dầm 66100 67300
03.0506.0230 Điện châm điều trị bí đái 66100 67300
03.0507.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66100 67300
03.0511.0230 Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần 66100 67300
03.0512.0230 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 66100 67300
03.0574.0271 Thuỷ châm điều trị đau dạ dày 64800 66100
03.0575.0271 Thuỷ châm điều trị nôn nấc 64800 66100
03.0578.0271 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 64800 66100
03.0579.0271 Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp 64800 66100
03.0580.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 64800 66100
03.0581.0271 Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ 64800 66100
08.0257.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 141000 143000
08.0258.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 141000 143000
08.0262.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 141000 143000
08.0263.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 141000 143000
08.0264.0227 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 141000 143000
08.0265.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 141000 143000
08.0289.0230 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 66100 67300
08.0290.0230 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận 66100 67300
08.0291.0230 Điện châm điều trị viêm bàng quang 66100 67300
18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim van tim 219000 222000
21.0030.1776 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) 139000 141000
08.0292.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 66100 67300
08.0293.0230 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 66100 67300
08.0294.0230 Điện châm điều trị sa tử cung 66100 67300
21.0034.1775 Đo điện thế kích thích cảm giác 127000 128000
03.0570.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 64800 66100
03.0571.0271 Thuỷ châm điều trị đau ngực sườn 64800 66100
03.0572.0271 Thuỷ châm điều trị trĩ 64800 66100
03.0573.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 64800 66100
08.0250.0227 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 141000 143000
08.0251.0227 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 141000 143000
08.0252.0227 Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn 141000 143000
08.0253.0227 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 141000 143000
08.0228.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 141000 143000
08.0229.0227 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược 141000 143000
08.0314.0230 Điện châm điều trị ù tai 66100 67300
08.0244.0227 Cấy chỉ điều trị nấc 141000 143000
08.0245.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 141000 143000
08.0283.0230 Điện châm điều trị viêm amidan 66100 67300
02.0391.0213 Tiêm khớp ức - sườn 90000 91500
02.0392.0213 Tiêm khớp đòn- cùng vai 90000 91500
02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 132000 134000
02.0399.0213 Tiêm hội chứng DeQuervain 90000 91500
03.0592.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 64800 66100
03.0593.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái 64800 66100
08.0315.0230 Điện châm điều trị giảm khứu giác 66100 67300
08.0316.0230 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 66100 67300
08.0284.0230 Điện châm điều trị trĩ 66100 67300
08.0285.0230 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt 66100 67300
08.0266.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 141000 143000
08.0267.0227 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 141000 143000
08.0325.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 64800 66100
08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 64800 66100
08.0317.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66100 67300
08.0318.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 66100 67300
03.0467.0230 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ 66100 67300
08.0287.0230 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 66100 67300
08.0288.0230 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 66100 67300
03.0484.0230 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 66100 67300
08.0268.0227 Cấy chỉ điều trị đau lưng 141000 143000
08.0269.0227 Cấy chỉ điều trị đái dầm 141000 143000
08.0270.0227 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ 141000 143000
08.0331.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng 64800 66100
08.0332.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 64800 66100
08.0338.0271 Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em 64800 66100
03.0468.0230 Điện châm điều trị bại não 66100 67300
03.0469.0230 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ 66100 67300
03.0476.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 66100 67300
03.0485.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo 66100 67300
03.0492.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 66100 67300
03.0494.0230 Điện châm điều trị thất ngôn 66100 67300
03.0495.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 66100 67300
08.0271.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 141000 143000
02.0400.0213 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 90000 91500
02.0401.0213 Tiêm gân gấp ngón tay 90000 91500
03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 48900 49900
03.0113.0297 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1208000 #N/A
03.0133.0210 Thông tiểu 88700 90100
03.0477.0230 Điện châm điều trị động kinh cục bộ 66100 67300
03.0478.0230 Điện châm điều trị đau đầu đau nửa đầu 66100 67300
03.0538.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ 64800 66100
03.0502.0230 Điện châm điều trị táo bón 66100 67300
03.0503.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá 66100 67300
03.0569.0271 Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực 64800 66100
02.0402.0213 Tiêm gân nhị đầu khớp vai 90000 91500
02.0403.0213 Tiêm gân trên gai (dưới gai gân bao xoay khớp vai) 90000 91500
02.0404.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 90000 91500
03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang 300000 302000
03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu 19600 20400
03.0461.0230 Điện châm điều trị di chứng bại liệt 66100 67300
03.0526.0230 Điện châm điều trị thoái hoá khớp 66100 67300
03.0539.0271 Thuỷ châm điều trị bại não 64800 66100
03.0547.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 64800 66100
03.0548.0271 Thuỷ châm điều trị động kinh 64800 66100
03.0561.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 64800 66100
03.0562.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực 64800 66100
08.0008.0224 Ôn châm 64100 65300
03.0514.0230 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 66100 67300
03.0515.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 66100 67300
03.0527.0230 Điện châm điều trị đau lưng 66100 67300
03.0528.0230 Điện châm điều trị đau mỏi cơ 66100 67300
03.0529.0230 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai 66100 67300
03.0549.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu đau nửa đầu 64800 66100
03.0550.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 64800 66100
08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 141000 143000
08.0231.0227 Cấy chỉ điều trị sa dạ dày 141000 143000
08.0320.0230 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ đa dây thần kinh 66100 67300
08.0321.0230 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 66100 67300
03.0519.0230 Điện châm điều trị hen phế quản 66100 67300
03.0520.0230 Điện châm điều trị tăng huyết áp 66100 67300
03.0530.0230 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy 66100 67300
03.0531.0230 Điện châm điều trị chứng tic 66100 67300
03.0594.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 64800 66100
08.0232.0227 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 141000 143000
08.0233.0227 Cấy chỉ điều trị mày đay 141000 143000
08.0234.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến 141000 143000
03.0496.0230 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta 66100 67300
03.0557.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt 64800 66100
03.0582.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 64800 66100
03.0583.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 64800 66100
08.0010.0224 Chích lể 64100 65300
08.0011.0243 Laser châm 46800 47400
08.0013.0238 Kéo nắn cột sống cổ 44100 45300
08.0236.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực 141000 143000
08.0238.0227 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 141000 143000
08.0300.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 66100 67300
08.0301.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên 66100 67300
08.0009.0228 Cứu 35400 35500
08.0246.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 141000 143000
08.0247.0227 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 141000 143000
03.0584.0271 Thuỷ châm điều trị chứng tic 64800 66100
03.0585.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64800 66100
03.0586.0271 Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta 64800 66100
08.0014.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng 44100 45300
08.0019.0286 Xông thuốc bằng máy 42000 42900
08.0302.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo 66100 67300
08.0303.0230 Điện châm điều trị đau hố mắt 66100 67300
08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 64800 66100
08.0323.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu đau nửa đầu 64800 66100
08.0324.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 64800 66100
08.0295.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 66100 67300
08.0277.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 141000 143000
08.0278.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 66100 67300
08.0279.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp 66100 67300
08.0304.0230 Điện châm điều trị viêm kết mạc 66100 67300
08.0305.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 66100 67300
03.0479.0230 Điện châm điều trị mất ngủ 66100 67300
03.0558.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 64800 66100
03.0559.0271 Thuỷ châm điều trị lác 64800 66100
03.0560.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực 64800 66100
08.0296.0230 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 66100 67300
08.0297.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 66100 67300
08.0298.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 66100 67300
08.0280.0230 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 66100 67300
08.0281.0230 Điện châm điều trị hội chứng stress 66100 67300
08.0282.0230 Điện châm điều trị cảm mạo 66100 67300
03.0480.0230 Điện châm điều trị stress 66100 67300
03.0481.0230 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính 66100 67300
03.0482.0230 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ đám rối và dây thần kinh 66100 67300
08.0248.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 141000 143000
08.0249.0227 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 141000 143000
08.0319.0230 Điện châm điều trị giảm đau do zona 66100 67300
08.0299.0230 Điện châm điều trị khàn tiếng 66100 67300
02.0405.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 90000 91500
02.0407.0213 Tiêm cân gan chân 90000 91500
03.0462.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên 66100 67300
03.0463.0230 Điện châm điều trị liệt chi dưới 66100 67300
03.0464.0230 Điện châm điều trị liệt nửa người 66100 67300
03.0483.0230 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 66100 67300
03.0551.0271 Thuỷ châm điều trị stress 64800 66100
03.0497.0230 Điện châm điều trị nôn nấc 66100 67300
03.0498.0230 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận 66100 67300
03.0501.0230 Điện châm điều rối loạn trị đại tiểu tiện 66100 67300
02.0409.0213 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng 90000 91500
03.0059.1116 Điều trị bằng oxy cao áp 227000 233000
03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 310000 317000
03.0465.0230 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ 66100 67300
03.0466.0230 Điện châm điều trị teo cơ 66100 67300
03.0532.0271 Thuỷ châm điều trị liệt 64800 66100
03.0552.0271 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 64800 66100
03.0553.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ đám rối và dây thần kinh 64800 66100
03.0554.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 64800 66100
02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch 113000 114000
02.0381.0213 Tiêm khớp gối 90000 91500
02.0382.0213 Tiêm khớp háng 90000 91500
03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản 245000 247000
03.0521.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp 66100 67300
03.0522.0230 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 66100 67300
03.0523.0230 Điện châm điều trị đau ngực sườn 66100 67300
03.0533.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 64800 66100
03.0534.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới 64800 66100
03.0535.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 64800 66100
03.0555.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 64800 66100
03.0556.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 64800 66100
08.0240.0227 Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 141000 143000
02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân 90000 91500
02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân 90000 91500
02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay 90000 91500
02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay 90000 91500
03.0524.0230 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh 66100 67300
03.0525.0230 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 66100 67300
03.0536.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ 64800 66100
03.0537.0271 Thuỷ châm điều trị teo cơ 64800 66100
08.0020.0284 Xông hơi thuốc 42000 42900
08.0241.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 141000 143000
08.0242.0227 Cấy chỉ điều trị đau đầu đau nửa đầu 141000 143000
08.0243.0227 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 141000 143000
02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay 90000 91500
02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay 90000 91500
02.0389.0213 Tiêm khớp vai 90000 91500
03.0589.0271 Thuỷ châm điều trị táo bón 64800 66100
03.0590.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá 64800 66100
03.0591.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác 64800 66100
08.0021.0285 Xông khói thuốc 37000 37900
08.0026.0222 Bó thuốc 49700 50500
08.0027.0228 Chườm ngải 35400 35500
16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 95200 97000
16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 102000 103000
17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 29700 30100
21.0036.1775 Đo điện thế kích thích vận động 127000 128000
22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12500 12600
22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 48000 48400
08.0022.0252 Sắc thuốc thang 12400 12500
15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng 40600 40800
15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng 40600 40800
15.0220.0206 Thay canuy 245000 247000
15.0222.0898 Khí dung mũi họng 19600 20400
16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 243000 247000
16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 243000 247000
16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 243000 247000
16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 333000 337000
16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 333000 337000
16.0065.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser 243000 247000
16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 328000 334000
16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 208000 212000
16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 208000 212000
16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 208000 212000
17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 45200 45600
17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 60600 61700
17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 28500 28800
17.0058.0268 Tập vận động trên bóng 28500 29000
17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ 28500 29000
17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi bồn ngâm) 60600 61400
17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 45200 45800
17.0062.0267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 45400 46900
17.0063.0268 Tập với thang tường 28500 29000
17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 28500 29000
17.0027.0232 Điều trị bằng điện trường cao áp 38000 38400
17.0028.0232 Điều trị bằng ion tĩnh điện 38000 38400
17.0065.0269 Tập với ròng rọc 10800 11200
17.0030.0232 Điều trị bằng tĩnh điện trường 38000 38400
17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 41100 42300
17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 10800 11200
17.0025.1116 Điều trị bằng oxy cao áp 227000 233000
17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 28500 29000
17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 28500 29000
17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách nạng khuỷu) 28500 29000
17.0044.0268 Tập đi với gậy 28500 29000
17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 34600 35200
17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp 46800 47400
17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 33400 34200
17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 42000 42400
17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 33400 34200
17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 47400 48600
17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 47400 48600
17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 47400 48600
17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 47400 48600
17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 47400 48600
17.0158.0233 Điều trị bằng điện vi dòng 28500 28800
17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 47400 48600
17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 47400 48600
17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 47400 48600
17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dư-ới gối 47400 48600
17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 47400 48600
17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 47400 48600
17.0160.0245 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch 53000 53600
17.0168.0281 Kỹ thuật xoa bóp bằng máy 27200 28500
17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 28500 29000
17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 28500 29000
17.0051.0268 Tập đi với khung treo 28500 29000
17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 34200 34900
17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn 34200 34900
17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng 34200 34900
17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 45400 46900
17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 45400 46900
17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu Pelvis floor) 300000 302000
17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 40700 41800
17.0104.0264 Tập nuốt 126000 128000
17.0104.0263 Tập nuốt 156000 158000
17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu hình ảnh…) 57400 59500
17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 45400 46900
17.0052.0267 Tập vận động thụ động 45400 46900
17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 103000 106000
17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 45400 46900
17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 45400 46900
17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá 28500 29000
17.0130.0250 Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ 1038000 1050000
17.0133.0242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 144000 146000
17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 28500 29000
17.0134.0240 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 201000 203000
17.0135.0239 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 333000 335000
17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 47400 48600
17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 47400 48600
17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh 28500 29000
17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 28500 29000
17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 28500 29000
17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 49000 50700
17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 45400 46900
17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm 103000 106000
17.0124.1784 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1980000 1991000
17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 502000 514000
17.0126.1786 Đo áp lực hậu môn trực tràng 936000 948000
17.0129.1785 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi 1925000 1937000
17.0047.0268 Tập lên xuống cầu thang 28500 29000
17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc sỏi gồ ghề...) 28500 29000
17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 28500 29000
17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 45000 45400
17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 60600 61400
17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai 28500 29000
17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền 28500 29000
17.0071.0270 Tập với xe đạp tập 10800 11200
17.0073.0277 Tập các kiểu thở 29700 30100
17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 40600 41800
17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 38000 38400
17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 45000 45400
17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 41000 41400
18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật tụy lách thận bàng quang) 42100 43900
18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận tuyến thượng thận bàng quang tiền liệt tuyến) 42100 43900
18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối háng khuỷu cổ tay….) 42100 43900
18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da tổ chức dưới da cơ….) 42100 43900
18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim van tim 219000 222000
06.0040.1799 Đo lưu huyết não 42600 43400
21.0004.1790 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 71500 73000
21.0014.1778 Điện tim thường 32000 32800
21.0030.1776 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) 139000 141000
21.0034.1775 Đo điện thế kích thích cảm giác 127000 128000
21.0036.1775 Đo điện thế kích thích vận động 127000 128000
21.0092.0755 Đo nhãn áp (Maclakov Goldmann Schiotz…) 25300 25900
21.0101.0069 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm 79500 79500
20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng 103000 104000
18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 64200 65400
18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 96200 97200
18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 64200 65400
18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 64200 65400
18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 64200 65400
18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 96200 97200
18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 64200 65400
18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 64200 65400
18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 64200 65400
18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 64200 65400
18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm 64200 65400
18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 96200 97200
18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 64200 65400
18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 64200 65400
18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 96200 97200
18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 96200 97200
18.0094.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động gập ưỡn 96200 97200
18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 64200 65400
18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 96200 97200
18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 64200 65400
18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 64200 65400
18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 64200 65400
18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 64200 65400
18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 64200 65400
18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 64200 65400
18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 64200 65400
18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 64200 65400
18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 64200 65400
18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 64200 65400
18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 96200 97200
18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 64200 65400
18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 64200 65400
18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 64200 65400
18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 64200 65400
18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 64200 65400
18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 96200 97200
18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 64200 65400
18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 96200 97200
18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 96200 97200
18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 64200 65400
18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động gập ưỡn 64200 65400
18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 64200 65400
18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 64200 65400
18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 64200 65400
18.0130.0035 Chụp Xquang thực quản dạ dày 220000 224000
03.1002.2048 Nội soi mũi 40000 40000
03.1001.2048 Nội soi tai 40000 40000
03.1003.2048 Nội soi họng 40000 40000
18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 64200 65400
18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 64200 65400
18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 64200 65400
18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếch 64200 65400
18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 121000 122000
18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 64200 65400
18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng nghiêng 96200 97200
18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng nghiêng 64200 65400
18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 96200 97200
18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 220000 224000
18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 64200 65400
18.0131.0035 Chụp Xquang ruột non 220000 224000
18.0132.0036 Chụp Xquang đại tràng 260000 264000
22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12500 12600
22.0021.1219 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14800 14900
22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40000 40400
22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 22900 23100
22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 34300 34600
23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21400 21500
23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 21400 21500
23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21400 21500
23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21400 21500
23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21400 21500
23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21400 21500
23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21400 21500
23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12800 12900
23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26800 26900
23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 26800 26900
23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 21400 21500
23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19200 19200
23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 100000 101000
23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26800 26900
22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 36500 36900
22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36500 36900
23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21400 21500
24.0108.1720 Virus test nhanh 236000 238000
24.0117.1646 HBsAg test nhanh 53000 53600
24.0130.1645 HBeAg test nhanh 59000 59700
24.0133.1643 HBeAb test nhanh 59000 59700
01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15200 15200
23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21400 21500
23.0058.1487 Điện giải đồ (Na K Cl) [Máu] 28900 29000
24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 53000 53600
24.0169.1616 HIV Ab test nhanh 53000 53600
24.0263.1665 Hồng cầu bạch cầu trong phân soi tươi 37800 38200
24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 41200 41700
24.0267.1674 Trứng giun sán soi tươi 41200 41700
23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 37500 37700
23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass 37500 37700
23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26800 26900
23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21400 21500
23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26800 26900
23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 21400 21500
23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27300 27400
23.0210.1607 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 10700 10700
24.0170.2042 HIV Ag/Ab test nhanh 97100 98200
23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21400 21500
22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 48000 48400

 

Hình ảnh hoạt động nhân đạo
Hình ảnh hoạt động đoàn thể
Hình ảnh làm việc tại bệnh viện
Hỗ trợ
Hotline: 0393.856.657