Danh mục mới theo thông tư 15


 

TẢI BẢNG GIÁ DỊCH VỤ ĐẦY ĐỦ (KÍCH CHUỘT)

Mã tương đương Tên theo TT43,50,21 Giá TT15 Giá TT37 (có lương) Giá TT02 Giảm  giá (giá trị âm là tăng hoặc mã giá mới )
01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 30000 45900 45900 15900
01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10000 10000 10000 0
01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203000 203000 203000 0
01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 55000 55000 55000 0
01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp 29000 29000 29000 0
01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17600 17600 17600 0
01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 241000 241000 241000 0
01.0092.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu 38000 49000 49000 11000
01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46500 46500 46500 0
01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458000 458000 458000 0
01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 85400 85400 85400 0
01.0164.0210 Thông bàng quang 85400 85400 85400 0
01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 185000 185000 185000 0
01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu 49600 49600 49600 0
01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 100000 100000 100000 0
01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 85400 85400 85400 0
01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 106000 106000 106000 0
01.0221.0211 Thụt tháo 78000 78000 78000 0
01.0222.0211 Thụt giữ 78000 78000 78000 0
01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn 78000 78000 78000 0
01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 38000 49000 49000 11000
01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 129000 129000 129000 0
01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 174000 174000 174000 0
01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 227000 227000 227000 0
01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15000 23300 23300 8300
01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 38000 38000 38000 0
01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 38000 49000 49000 11000
03.0044.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 30000 45900 45900 15900
03.0059.1116 Điều trị bằng oxy cao áp 213000 213000 213000 0
03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu 17600 17600 17600 0
03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 295000 295000 295000 0
03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản 241000 241000 241000 0
03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản 55000 55000 55000 0
03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46500 46500 46500 0
03.0113.0297 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1149000 1149000 1149000 0
03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang 296000 296000 296000 0
03.0133.0210 Thông tiểu 85400 85400 85400 0
03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn 78000 78000 78000 0
03.0179.0211 Thụt tháo phân 78000 78000 78000 0
03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 15000 23300 23300 8300
03.0233.1814 Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động 32700 32700 32700 0
03.0532.0271 Thuỷ châm điều trị liệt 61800 61800 61800 0
03.0533.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 61800 61800 61800 0
03.0534.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới 61800 61800 61800 0
03.0535.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 61800 61800 61800 0
03.0536.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ 61800 61800 61800 0
03.0537.0271 Thuỷ châm điều trị teo cơ 61800 61800 61800 0
03.0538.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ 61800 61800 61800 0
03.0539.0271 Thuỷ châm điều trị bại não 61800 61800 61800 0
03.0547.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 61800 61800 61800 0
03.0548.0271 Thuỷ châm điều trị động kinh 61800 61800 61800 0
03.0549.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61800 61800 61800 0
03.0550.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 61800 61800 61800 0
03.0551.0271 Thuỷ châm điều trị stress 61800 61800 61800 0
03.0552.0271 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 61800 61800 61800 0
03.0553.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây  thần kinh 61800 61800 61800 0
03.0554.0271 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 61800 61800 61800 0
03.0555.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61800 61800 61800 0
03.0556.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61800 61800 61800 0
03.0557.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt 61800 61800 61800 0
03.0558.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 61800 61800 61800 0
03.0559.0271 Thuỷ châm điều trị lác 61800 61800 61800 0
03.0560.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực 61800 61800 61800 0
03.0561.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 61800 61800 0
03.0562.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực 61800 61800 61800 0
03.0569.0271 Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực 61800 61800 61800 0
03.0570.0271 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 61800 61800 61800 0
03.0571.0271 Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn 61800 61800 61800 0
03.0572.0271 Thuỷ châm điều trị trĩ 61800 61800 61800 0
03.0573.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 61800 61800 61800 0
03.0574.0271 Thuỷ châm điều trị đau dạ dày 61800 61800 61800 0
03.0575.0271 Thuỷ châm điều trị nôn, nấc 61800 61800 61800 0
03.0578.0271 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 61800 61800 61800 0
03.0579.0271 Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp 61800 61800 61800 0
03.0580.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 61800 61800 61800 0
03.0581.0271 Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ 61800 61800 61800 0
03.0582.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 61800 61800 61800 0
03.0583.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 61800 61800 61800 0
03.0584.0271 Thuỷ châm điều trị chứng tic 61800 61800 61800 0
03.0585.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61800 61800 61800 0
03.0586.0271 Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta 61800 61800 61800 0
03.0589.0271 Thuỷ châm điều trị táo bón 61800 61800 61800 0
03.0590.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá 61800 61800 61800 0
03.0591.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác 61800 61800 61800 0
03.0592.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 61800 61800 61800 0
03.0593.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái 61800 61800 61800 0
03.0594.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61800 61800 61800 0
03.0597.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 61800 61800 61800 0
03.0598.0271 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61800 61800 61800 0
03.0599.0271 Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61800 61800 61800 0
03.0602.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 61800 61800 0
03.0603.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 61300 61300 61300 0
03.0604.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 61300 61300 61300 0
03.0605.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 61300 61300 61300 0
03.0606.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người 61300 61300 61300 0
03.0607.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 61300 61300 61300 0
03.0608.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 61300 61300 61300 0
03.0609.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 61300 61300 61300 0
03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61300 61300 61300 0
03.0611.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61300 61300 61300 0
03.0612.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 61300 61300 61300 0
03.0613.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ 61300 61300 61300 0
03.0616.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 61300 61300 61300 0
03.0617.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh 61300 61300 61300 0
03.0618.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ 61300 61300 61300 0
03.0622.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 61300 61300 61300 0
03.0624.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61300 61300 61300 0
03.0625.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 61300 61300 61300 0
03.0626.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress 61300 61300 61300 0
03.0627.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính 61300 61300 61300 0
03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 61300 61300 61300 0
03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 61300 61300 61300 0
03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61300 61300 61300 0
03.0631.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 61300 61300 61300 0
03.0635.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 61300 61300 61300 0
03.0638.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 61300 61300 61300 0
03.0639.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp 61300 61300 61300 0
03.0640.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 61300 61300 61300 0
03.0641.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực 61300 61300 61300 0
03.0642.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61300 61300 61300 0
03.0643.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn 61300 61300 61300 0
03.0644.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày 61300 61300 61300 0
03.0646.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 61300 61300 61300 0
03.0647.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp 61300 61300 61300 0
03.0649.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 61300 61300 61300 0
03.0650.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61300 61300 61300 0
03.0651.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 61300 61300 61300 0
03.0652.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic 61300 61300 61300 0
03.0653.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc 61300 61300 61300 0
03.0654.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61300 61300 61300 0
03.0655.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta 61300 61300 61300 0
03.0656.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối  loạn đại, tiểu tiện 61300 61300 61300 0
03.0657.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 61300 61300 61300 0
03.0658.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 61300 61300 61300 0
03.0659.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác 61300 61300 61300 0
03.0660.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 61300 61300 61300 0
03.0661.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61300 61300 61300 0
03.0663.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 61300 61300 61300 0
03.0664.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị  liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61300 61300 61300 0
03.0665.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61300 61300 61300 0
03.0668.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 61300 61300 61300 0
03.0701.0245 Laser nội mạch 51700 51700 51700 0
03.0705.0254 Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn 32500 40700 40700 8200
03.0708.0253 Siêu âm điều trị 44400 44400 44400 0
03.0715.0226 Chẩn đóan điện thần kinh cơ 53200 53200 53200 0
03.0716.1783 Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước 473000 473000 473000 0
03.0743.0281 Xoa bóp bằng máy 24300 24300 24300 0
03.0749.0265 Sửa lỗi phát âm 98800 98800 98800 0
03.0767.0272 Thuỷ trị liệu 58500 84300 84300 25800
03.0768.0272 Thuỷ trị liệu có thuốc 58500 84300 84300 25800
03.0772.0231 Điều trị bằng điện phân thuốc 44000 44000 44000 0
03.0773.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 40000 40000 40000 0
03.0774.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 33000 41100 41100 8100
03.0776.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 31800 38000 38000 6200
03.0777.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 31800 38000 38000 6200
03.0782.0242 Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sống 140000 140000 140000 0
03.0807.0282 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) 38000 59500 59500 21500
03.0808.0283 Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) 45000 87000 87000 42000
03.0892.0266 Tập vận động đoạn chi 30 phút 38500 44500 44500 6000
03.0894.0267 Tập vận động toàn thân 30 phút 42000 44500 44500 2500
03.0901.0261 Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi 9800 9800 9800 0
03.0902.0269 Tập với hệ thống ròng rọc 9800 9800 9800 0
03.0903.0270 Tập với xe đạp tập 9800 9800 9800 0
03.0907.0239 Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học 328000 328000 328000 0
03.1001.2048 Nội soi tai 40000 202000 202000 162000
03.1002.2048 Nội soi mũi 40000 202000 202000 162000
03.1003.2048 Nội soi họng 40000 202000 202000 162000
03.1654.0748 Tập nhược thị 27000 27000 27000 0
03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da 30000 30000 30000 0
03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 98600 98600 98600 0
03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 180000 180000 180000 0
03.1918.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 151000 151000 151000 0
03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi  bằng Composite 234000 234000 234000 0
03.1930.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 324000 324000 324000 0
03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 324000 324000 324000 0
03.1938.1035 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 199000 199000 199000 0
03.1939.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 199000 199000 199000 0
03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 199000 199000 199000 0
03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316000 316000 316000 0
03.1944.1016 Điều trị tuỷ răng sữa 261000 261000 261000 0
03.1944.1017 Điều trị tuỷ răng sữa 369000 369000 369000 0
03.1949.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 199000 199000 199000 0
03.1953.1035 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 199000 199000 199000 0
03.1954.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC) 90900 90900 90900 0
03.1955.1029 Nhổ răng sữa 33600 33600 33600 0
03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa 33600 33600 33600 0
03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 30700 30700 30700 0
03.1972.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 234000 234000 234000 0
03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 100000 100000 100000 0
03.2117.0901 Lấy dị vật tai 60000 60000 60000 0
03.2117.0902 Lấy dị vật tai 508000 508000 508000 0
03.2117.0903 Lấy dị vật tai 150000 150000 150000 0
03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài 173000 173000 173000 0
03.2120.0899 Làm thuốc tai 20000 20000 20000 0
03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau 107000 107000 107000 0
03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước 107000 107000 107000 0
03.2154.0897 Làm Proetz 52900 52900 52900 0
03.2178.0900 Lấy dị vật hạ họng 40000 40000 40000 0
03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 20000 20000 20000 0
03.2191.0898 Khí dung mũi họng 17600 17600 17600 0
03.2245.0216 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 172000 172000 172000 0
03.2245.0217 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 224000 224000 224000 0
03.2245.0218 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 244000 244000 244000 0
03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 286000 286000 286000 0
03.2357.0211 Thụt tháo phân 78000 78000 78000 0
03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn 78000 78000 78000 0
03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 370000 370000 370000 0
03.2387.0212 Tiêm trong da 10000 10000 10000 0
03.2388.0212 Tiêm dưới da 10000 10000 10000 0
03.2389.0212 Tiêm bắp thịt 10000 10000 10000 0
03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch 10000 10000 10000 0
03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch 20000 20000 20000 0
03.3025.1149 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể 392000 392000 392000 0
03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2531000 2531000 2531000 0
03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 172000 172000 172000 0
03.3826.0075 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 30000 30000 30000 0
03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55000 55000 55000 0
03.3826.0202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 109000 109000 109000 0
03.3826.0203 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 129000 129000 129000 0
03.3826.0204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 174000 174000 174000 0
03.3826.0205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 227000 227000 227000 0
03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 172000 172000 172000 0
03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 244000 244000 244000 0
03.3874.0515 Nắn, cố định trật khớp hàm 386000 386000 386000 0
03.3874.0516 Nắn, cố định trật khớp hàm 208000 208000 208000 0
03.3909.0505 Chích rạch áp xe nhỏ 173000 173000 173000 0
03.3910.0505 Chích hạch viêm mủ 173000 173000 173000 0
02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 131000 131000 131000 0
02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 17600 17600 17600 0
02.0063.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu 38000 49000 49000 11000
02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản 241000 241000 241000 0
02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp 29000 29000 29000 0
02.0085.1778 Điện tim thường 30000 45900 45900 15900
02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu 211000 211000 211000 0
02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim 211000 211000 211000 0
02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ 100000 100000 100000 0
02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 10000 10000 10000 0
02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129000 129000 129000 0
02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 45000 87000 87000 42000
02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 85400 85400 85400 0
02.0233.0158 Rửa bàng quang 185000 185000 185000 0
02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 85400 85400 85400 0
02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 78000 78000 78000 0
02.0313.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 106000 106000 106000 0
02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng 38000 49000 49000 11000
02.0315.0004 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan 211000 211000 211000 0
02.0316.0004 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng 211000 211000 211000 0
02.0339.0211 Thụt tháo phân 78000 78000 78000 0
02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 109000 109000 109000 0
02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu 109000 109000 109000 0
02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân 109000 109000 109000 0
02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay 109000 109000 109000 0
02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch 109000 109000 109000 0
02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) 38000 49000 49000 11000
02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 38000 49000 49000 11000
02.0381.0213 Tiêm khớp gối 86400 86400 86400 0
02.0382.0213 Tiêm khớp háng 86400 86400 86400 0
02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân 86400 86400 86400 0
02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân 86400 86400 86400 0
02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay 86400 86400 86400 0
02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay 86400 86400 86400 0
02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay 86400 86400 86400 0
02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay 86400 86400 86400 0
02.0389.0213 Tiêm khớp vai 86400 86400 86400 0
02.0391.0213 Tiêm khớp ức - sườn 86400 86400 86400 0
02.0392.0213 Tiêm khớp đòn- cùng vai 86400 86400 86400 0
02.0396.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) 86400 86400 86400 0
02.0397.0213 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay 86400 86400 86400 0
02.0398.0213 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối 86400 86400 86400 0
02.0399.0213 Tiêm hội chứng DeQuervain 86400 86400 86400 0
02.0400.0213 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 86400 86400 86400 0
02.0401.0213 Tiêm gân gấp ngón tay 86400 86400 86400 0
02.0402.0213 Tiêm gân nhị đầu khớp vai 86400 86400 86400 0
02.0403.0213 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) 86400 86400 86400 0
02.0404.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 86400 86400 86400 0
02.0405.0213 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 86400 86400 86400 0
02.0406.0213 Tiêm gân gót 86400 86400 86400 0
02.0407.0213 Tiêm cân gan chân 86400 86400 86400 0
02.0409.0213 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng 86400 86400 86400 0
08.0001.0224 Mai hoa châm 61000     -61000
08.0002.0224 Hào châm 61000     -61000
08.0005.2046 Điện châm 70000 75800 75800 5800
08.0005.0230 Điện châm 63000     -63000
08.0006.0271 Thủy châm 61800 61800 61800 0
08.0007.0227 Cấy chỉ 138000 174000 174000 36000
08.0008.2045 Ôn châm 68000 81800 81800 13800
08.0008.0224 Ôn châm 61000     -61000
08.0009.0228 Cứu 35000 35000 35000 0
08.0010.0224 Chích lể 61000     -61000
08.0011.0243 Laser châm 45500 78500 78500 33000
08.0012.0224 Từ châm 61000     -61000
08.0013.0238 Kéo nắn cột sống cổ 41500 50500 50500 9000
08.0014.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng 41500 50500 50500 9000
08.0015.0252 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy 12000 12000 12000 0
08.0019.0286 Xông thuốc bằng máy 40000 40000 40000 0
08.0020.0284 Xông hơi thuốc 40000 40000 40000 0
08.0021.0285 Xông khói thuốc 35000 35000 35000 0
08.0022.0252 Sắc thuốc thang 12000 12000 12000 0
08.0026.0222 Bó thuốc 47700 47700 47700 0
08.0027.0228 Chườm ngải 35000 35000 35000 0
08.0028.0259 Luyện tập dưỡng sinh 20000 20000 20000 0
08.0228.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 138000 174000 174000 36000
08.0229.0227 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược 138000 174000 174000 36000
08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 138000 174000 174000 36000
08.0231.0227 Cấy chỉ điều trị sa dạ dày 138000 174000 174000 36000
08.0232.0227 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 138000 174000 174000 36000
08.0233.0227 Cấy chỉ điều trị mày đay 138000 174000 174000 36000
08.0234.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến 138000 174000 174000 36000
08.0236.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực 138000 174000 174000 36000
08.0238.0227 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 138000 174000 174000 36000
08.0240.0227 Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 138000 174000 174000 36000
08.0241.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 138000 174000 174000 36000
08.0242.0227 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 138000 174000 174000 36000
08.0243.0227 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 138000 174000 174000 36000
08.0244.0227 Cấy chỉ điều trị nấc 138000 174000 174000 36000
08.0245.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 138000 174000 174000 36000
08.0246.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 138000 174000 174000 36000
08.0247.0227 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 138000 174000 174000 36000
08.0248.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 138000 174000 174000 36000
08.0249.0227 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 138000 174000 174000 36000
08.0250.0227 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 138000 174000 174000 36000
08.0251.0227 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 138000 174000 174000 36000
08.0252.0227 Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn 138000 174000 174000 36000
08.0253.0227 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 138000 174000 174000 36000
08.0254.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 138000 174000 174000 36000
08.0255.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 138000 174000 174000 36000
08.0257.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 138000 174000 174000 36000
08.0258.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 138000 174000 174000 36000
08.0262.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 138000 174000 174000 36000
08.0263.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 138000 174000 174000 36000
08.0264.0227 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 138000 174000 174000 36000
08.0265.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 138000 174000 174000 36000
08.0266.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 138000 174000 174000 36000
08.0267.0227 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 138000 174000 174000 36000
08.0268.0227 Cấy chỉ điều trị đau lưng 138000 174000 174000 36000
08.0269.0227 Cấy chỉ điều trị đái dầm 138000 174000 174000 36000
08.0270.0227 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ 138000 174000 174000 36000
08.0271.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 138000 174000 174000 36000
08.0277.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 138000 174000 174000 36000
08.0278.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 63000     -63000
08.0279.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp 63000     -63000
08.0280.0230 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 63000     -63000
08.0281.0230 Điện châm điều trị  hội chứng stress 63000     -63000
08.0282.0230 Điện châm điều trị cảm mạo 63000     -63000
08.0283.0230 Điện châm điều trị viêm amidan 63000     -63000
08.0284.0230 Điện châm điều trị trĩ 63000     -63000
08.0285.0230 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt 63000     -63000
08.0287.0230 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 63000     -63000
08.0288.0230 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 63000     -63000
08.0289.0230 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 63000     -63000
08.0290.0230 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận 63000     -63000
08.0291.0230 Điện châm điều trị viêm bàng quang 63000     -63000
08.0292.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 63000     -63000
08.0293.0230 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 63000     -63000
08.0294.0230 Điện châm điều trị sa tử cung 63000     -63000
08.0295.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 63000     -63000
08.0296.0230 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 63000     -63000
08.0297.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 63000     -63000
08.0298.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 63000     -63000
08.0299.0230 Điện châm điều trị khàn tiếng 63000     -63000
08.0300.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 63000     -63000
08.0301.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên 63000     -63000
08.0302.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo 63000     -63000
08.0303.0230 Điện châm điều trị đau hố mắt 63000     -63000
08.0304.0230 Điện châm điều trị viêm kết mạc 63000     -63000
08.0305.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 63000     -63000
08.0306.0230 Điện châm điều trị lác cơ năng 63000     -63000
08.0307.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 63000     -63000
08.0310.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 63000     -63000
08.0311.0230 Điện châm điều trị  rối loạn tiêu hóa 63000     -63000
08.0312.0230 Điện châm điều trị đau răng 63000     -63000
08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 63000     -63000
08.0314.0230 Điện châm điều trị ù tai 63000     -63000
08.0315.0230 Điện châm điều trị giảm khứu giác 63000     -63000
08.0316.0230 Điện châm điều trị liệt do tổn thương  đám rối dây thần kinh 63000     -63000
08.0317.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 63000     -63000
08.0318.0230 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 63000     -63000
08.0319.0230 Điện châm điều trị giảm đau do zona 63000     -63000
08.0320.0230 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 63000     -63000
08.0321.0230 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 63000     -63000
08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61800 61800 61800 0
08.0323.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61800 61800 61800 0
08.0324.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 61800 61800 61800 0
08.0325.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 61800 61800 61800 0
08.0326.0271 Thuỷ châm điều trị nấc 61800 61800 61800 0
08.0327.0271 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm 61800 61800 61800 0
08.0328.0271 Thuỷ châm điều trị viêm amydan 61800 61800 61800 0
08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61800 61800 61800 0
08.0331.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng 61800 61800 61800 0
08.0332.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 61800 61800 61800 0
08.0338.0271 Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em 61800 61800 61800 0
08.0340.0271 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 61800 61800 61800 0
08.0341.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 61800 61800 61800 0
08.0342.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 61800 61800 61800 0
08.0343.0271 Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 61800 61800 61800 0
08.0344.0271 Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 61800 61800 61800 0
08.0350.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 61800 61800 61800 0
08.0351.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 61800 61800 0
08.0352.0271 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 61800 61800 61800 0
08.0353.0271 Thuỷ châm điều trị hen phế quản 61800 61800 61800 0
08.0354.0271 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 61800 61800 61800 0
08.0355.0271 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61800 61800 61800 0
08.0356.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 61800 61800 61800 0
08.0357.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 61800 61800 61800 0
08.0358.0271 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn 61800 61800 61800 0
08.0359.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây V 61800 61800 61800 0
08.0360.0271 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61800 61800 61800 0
08.0361.0271 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 61800 61800 61800 0
08.0362.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp 61800 61800 61800 0
08.0363.0271 Thuỷ châm điều trị  khàn tiếng 61800 61800 61800 0
08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61800 61800 61800 0
08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 61800 61800 61800 0
08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 61800 61800 61800 0
08.0367.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61800 61800 61800 0
08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 61800 61800 61800 0
08.0376.0271 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 61800 61800 61800 0
08.0377.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 61800 61800 61800 0
08.0378.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 61800 61800 61800 0
08.0379.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61800 61800 61800 0
08.0380.0271 Thuỷ châm điều trị đau hố mắt 61800 61800 61800 0
08.0381.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 61800 61800 61800 0
08.0382.0271 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng 61800 61800 61800 0
08.0383.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực 61800 61800 61800 0
08.0384.0271 Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang 61800 61800 61800 0
08.0385.0271 Thuỷ châm điều trị di tinh 61800 61800 61800 0
08.0386.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dương 61800 61800 61800 0
08.0387.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 61800 61800 61800 0
08.0388.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 61800 61800 61800 0
08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 61300 61300 61300 0
08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 61300 61300 61300 0
08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61300 61300 61300 0
08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61300 61300 61300 0
08.0393.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 61300 61300 61300 0
08.0394.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 61300 61300 61300 0
08.0395.0280 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 61300 61300 61300 0
08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61300 61300 61300 0
08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61300 61300 61300 0
08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 61300 61300 61300 0
08.0399.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 61300 61300 61300 0
08.0400.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 61300 61300 61300 0
08.0401.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác 61300 61300 61300 0
08.0402.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 61300 61300 61300 0
08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 61300 61300 61300 0
08.0407.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 61300 61300 61300 0
08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61300 61300 61300 0
08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 61300 61300 61300 0
08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 61300 61300 61300 0
08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61300 61300 61300 0
08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối  và dây thần kinh 61300 61300 61300 0
08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 61300 61300 61300 0
08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61300 61300 61300 0
08.0415.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 61300 61300 61300 0
08.0416.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 61300 61300 61300 0
08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 61300 61300 61300 0
08.0422.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 61300 61300 61300 0
08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp 61300 61300 61300 0
08.0424.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 61300 61300 61300 0
08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61300 61300 61300 0
08.0426.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 61300 61300 61300 0
08.0427.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị  nấc 61300 61300 61300 0
08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 61300 61300 61300 0
08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 61300 61300 61300 0
08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 61300 61300 61300 0
08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61300 61300 61300 0
08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 61300 61300 61300 0
08.0433.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt 61300 61300 61300 0
08.0434.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61300 61300 61300 0
08.0435.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 61300 61300 61300 0
08.0439.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 61300 61300 61300 0
08.0440.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 61300 61300 61300 0
08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 61300 61300 61300 0
08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 61300 61300 61300 0
08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61300 61300 61300 0
08.0445.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não 61300 61300 61300 0
08.0446.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61300 61300 61300 0
08.0447.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61300 61300 61300 0
08.0448.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 61300 61300 61300 0
08.0449.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 61300 61300 61300 0
08.0450.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly 61300 61300 61300 0
08.0451.0228 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 35000 35000 35000 0
08.0452.0228 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0453.0228 Cứu điều trị nấc thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0454.0228 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35000 35000 35000 0
08.0455.0228 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0456.0228 Cứu điều trị  rối loạn cảm giác đầu chi thể  hàn 35000 35000 35000 0
08.0457.0228 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0458.0228 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0459.0228 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0460.0228 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0461.0228 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0462.0228 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0463.0228 Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0464.0228 Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 35000 35000 35000 0
08.0465.0228 Cứu điều trị di tinh thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0466.0228 Cứu điều trị liệt dương thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0467.0228 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0468.0228 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0469.0228 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0470.0228 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0471.0228 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0472.0228 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0473.0228 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0474.0228 Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0475.0228 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0476.0228 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0477.0228 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 35000 35000 35000 0
08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 31800 31800 31800 0
08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 31800 31800 31800 0
08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau 31800 31800 31800 0
08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 31800 31800 31800 0
06.0004.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 27700 27700 27700 0
06.0005.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 27700 27700 27700 0
06.0006.1813 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 27700 27700 27700 0
06.0007.1813 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 27700 27700 27700 0
06.0008.1813 Thang đánh giá hưng cảm Young 27700 27700 27700 0
06.0009.1809 Thang đánh giá lo âu - zung 17700 17700 17700 0
06.0010.1809 Thang đánh giá lo âu - Hamilton 17700 17700 17700 0
06.0011.1814 Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) 32700 32700 32700 0
06.0012.1814 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) 32700 32700 32700 0
06.0013.1814 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 32700 32700 32700 0
06.0014.1814 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 32700 32700 32700 0
06.0015.1813 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 27700 27700 27700 0
06.0016.1813 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 27700 27700 27700 0
06.0017.1814 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 32700 32700 32700 0
06.0040.1799 Đo lưu huyết não 40600 40600 40600 0
06.0073.1589 Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu 42400 42400 42400 0
17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 32500 40700 40700 8200
17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn 32500 40700 40700 8200
17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng 32500 40700 40700 8200
17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 37000 37000 37000 0
17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 44000 44000 44000 0
17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 40000 40000 40000 0
17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 44400 44400 44400 0
17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 58000 58000 58000 0
17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 28000 28000 28000 0
17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 33000 41100 41100 8100
17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp 45500 78500 78500 33000
17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 31800 38000 38000 6200
17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 50000 50000 50000 0
17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 58500 84300 84300 25800
17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) 58500 84300 84300 25800
17.0025.1116 Điều trị bằng oxy cao áp 213000 213000 213000 0
17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43800 43800 43800 0
17.0027.0232 Điều trị bằng điện trường cao áp 37000 37000 37000 0
17.0028.0232 Điều trị bằng ion tĩnh điện 37000 37000 37000 0
17.0030.0232 Điều trị bằng tĩnh điện trường 37000 37000 37000 0
17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 38500 44500 44500 6000
17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 42000 44500 44500 2500
17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 42000 44500 44500 2500
17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 42000 44500 44500 2500
17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 27300 27300 27300 0
17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 27300 27300 27300 0
17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 27300 27300 27300 0
17.0044.0268 Tập đi với gậy 27300 27300 27300 0
17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá 27300 27300 27300 0
17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 27300 27300 27300 0
17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang 27300 27300 27300 0
17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) 27300 27300 27300 0
17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 27300 27300 27300 0
17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 27300 27300 27300 0
17.0051.0268 Tập đi với khung treo 27300 27300 27300 0
17.0052.0267 Tập vận động thụ động 42000 44500 44500 2500
17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 42000 44500 44500 2500
17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 42000 44500 44500 2500
17.0058.0268 Tập vận động trên bóng 27300 27300 27300 0
17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ 27300 27300 27300 0
17.0062.0267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 42000 44500 44500 2500
17.0063.0268 Tập với thang tường 27300 27300 27300 0
17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 27300 27300 27300 0
17.0065.0269 Tập với ròng rọc 9800 9800 9800 0
17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai 27300 27300 27300 0
17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền 27300 27300 27300 0
17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh 27300 27300 27300 0
17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 27300 27300 27300 0
17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 9800 9800 9800 0
17.0071.0270 Tập với xe đạp tập 9800 9800 9800 0
17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 27300 27300 27300 0
17.0073.0277 Tập các kiểu thở 29000 29000 29000 0
17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 29000 29000 29000 0
17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 41500 50500 50500 9000
17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 38000 59500 59500 21500
17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 45000 87000 87000 42000
17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 42000 44500 44500 2500
17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 296000 296000 296000 0
17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 27300 27300 27300 0
17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 38000 38000 38000 0
17.0104.0263 Tập nuốt 152000 152000 152000 0
17.0104.0264 Tập nuốt 122000 122000 122000 0
17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 52400 52400 52400 0
17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 98800 98800 98800 0
17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm 98800 98800 98800 0
17.0124.1784 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1954000 1954000 1954000 0
17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 473000 473000 473000 0
17.0126.1786 Đo áp lực hậu môn trực tràng 907000 907000 907000 0
17.0129.1785 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi 1896000 1896000 1896000 0
17.0130.0250 Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ 1009000 1009000 1009000 0
17.0133.0242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140000 140000 140000 0
17.0134.0240 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197000 197000 197000 0
17.0135.0239 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 328000 328000 328000 0
17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 44400 44400 44400 0
17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 44400 44400 44400 0
17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 44400 44400 44400 0
17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 44400 44400 44400 0
17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 44400 44400 44400 0
17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 44400 44400 44400 0
17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44400 44400 44400 0
17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44400 44400 44400 0
17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 44400 44400 44400 0
17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 44400 44400 44400 0
17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 44400 44400 44400 0
17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 44400 44400 44400 0
17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 44400 44400 44400 0
15.0050.0994 Chích rạch màng nhĩ 58000 58000 58000 0
15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai 172000 172000 172000 0
15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 508000 508000 508000 0
15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 150000 150000 150000 0
15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai 47900 47900 47900 0
15.0058.0899 Làm thuốc tai 20000 20000 20000 0
15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 60000 60000 60000 0
15.0139.0897 Phương pháp Proetz 52900 52900 52900 0
15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 107000 107000 107000 0
15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 107000 107000 107000 0
15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel 201000 201000 201000 0
15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng Merocel 271000 271000 271000 0
15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 660000 660000 660000 0
15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 187000 187000 187000 0
15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 660000 660000 660000 0
15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 187000 187000 187000 0
15.0145.1002 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) 906000 906000 906000 0
15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng 40000 40000 40000 0
15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng 40000 40000 40000 0
15.0219.1888 Đặt nội khí quản 555000 555000 555000 0
15.0220.0206 Thay canuyn 241000 241000 241000 0
15.0222.0898 Khí dung mũi họng 17600 17600 17600 0
15.0226.1005 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê 278000 278000 278000 0
15.0228.0932 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 500000 500000 500000 0
15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 172000 172000 172000 0
15.0301.0217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 224000 224000 224000 0
15.0301.0218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 244000 244000 244000 0
15.0301.0219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 286000 286000 286000 0
15.0302.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật 30000 30000 30000 0
15.0303.0200 Thay băng vết mổ 55000 55000 55000 0
15.0303.0202 Thay băng vết mổ 109000 109000 109000 0
15.0303.0204 Thay băng vết mổ 174000 174000 174000 0
15.0303.0205 Thay băng vết mổ 227000 227000 227000 0
15.0303.2047 Thay băng vết mổ 79600     -79600
15.0304.0505 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 173000 173000 173000 0
16.0043.1020 Lấy cao răng 124000 124000 124000 0
16.0043.1021 Lấy cao răng 70900 70900 70900 0
16.0053.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 539000 539000 539000 0
16.0053.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 769000 769000 769000 0
16.0053.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 409000 409000 409000 0
16.0053.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 899000 899000 899000 0
16.0057.1032 Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi 248000 248000 248000 0
16.0061.1011 Điều trị tủy lại 941000 941000 941000 0
16.0065.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser 234000 234000 234000 0
16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 234000 234000 234000 0
16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 234000 234000 234000 0
16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 234000 234000 234000 0
16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 324000 324000 324000 0
16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 324000 324000 324000 0
16.0075.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser 324000 324000 324000 0
16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn 194000 194000 194000 0
16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 98600 98600 98600 0
16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn 180000 180000 180000 0
16.0206.1026 Nhổ răng thừa 194000 194000 194000 0
16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 151000 151000 151000 0
16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 199000 199000 199000 0
16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 199000 199000 199000 0
16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 199000 199000 199000 0
16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316000 316000 316000 0
16.0232.1016 Điều trị tuỷ răng sữa 261000 261000 261000 0
16.0232.1017 Điều trị tuỷ răng sữa 369000 369000 369000 0
16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit 447000 447000 447000 0
16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 90900 90900 90900 0
16.0238.1029 Nhổ răng sữa 33600 33600 33600 0
16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa 33600 33600 33600 0
16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 100000 100000 100000 0
14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 30000 30000 30000 0
14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 774000 774000 774000 0
14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 879000 879000 879000 0
14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo 89900 89900 89900 0
14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo 57200 57200 57200 0
14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 30000 30000 30000 0
14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo 35000 35000 35000 0
14.0207.0738 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 75600 75600 75600 0
14.0212.0864 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu 337000 337000 337000 0
14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp 49600 49600 49600 0
11.0078.1115 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler 270000 270000 270000 0
11.0099.0237 Điều trị tổn thương bỏng bằng máy  sưởi ấm bức xạ 33000 41100 41100 8100
11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 233000 233000 233000 0
11.0120.0244 Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne 33000 33000 33000 0
11.0121.1116 Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính 213000 213000 213000 0
20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng 100000 202000 202000 102000
07.0225.0199 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 233000 233000 233000 0
07.0226.0199 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường 233000 233000 233000 0
07.0227.0367 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường 369000 369000 369000 0
07.0228.0366 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường 575000 575000 575000 0
07.0229.0366 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường 575000 575000 575000 0
07.0230.0199 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường 233000 233000 233000 0
07.0231.0505 Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường 173000 173000 173000 0
07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 245400 245400 245400 0
21.0004.1790 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 67800 67800 67800 0
21.0014.1778 Điện tim thường 30000 45900 45900 15900
21.0030.1776 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) 136000 136000 136000 0
21.0034.1775 Đo điện thế kích thích cảm giác 126000 126000 126000 0
21.0036.1775 Đo điện thế kích thích vận động 126000 126000 126000 0
21.0092.0755 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) 23700 23700 23700 0
21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 158000 158000 158000 0
21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 128000 128000 128000 0
22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12300 12300 12300 0
22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 47000 47000 47000 0
22.0021.1219 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14500 14500 14500 0
22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 35800 35800 35800 0
22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 39200 39200 39200 0
22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35800 35800 35800 0
22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 35800 35800 35800 0
22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 22400 22400 22400 0
22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 33600 33600 33600 0
22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42400 42400 42400 0
18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 38000 49000 49000 11000
18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 38000 49000 49000 11000
18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 38000 49000 49000 11000
18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 38000 49000 49000 11000
18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim, van tim 211000 211000 211000 0
18.0067.0010 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 47000 47000 47000 0
18.0067.0013 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0068.0011 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0068.0013 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0069.0010 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 47000 47000 47000 0
18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 62000 69000 69000 7000
18.0070.0010 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 47000 47000 47000 0
18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 62000 69000 69000 7000
18.0071.0011 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0072.0010 Chụp Xquang Blondeau 47000 47000 47000 0
18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau 62000 69000 69000 7000
18.0072.0029 Chụp Xquang Blondeau 94000 94000 94000 0
18.0073.0010 Chụp Xquang Hirtz 47000 47000 47000 0
18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 62000 69000 69000 7000
18.0074.0010 Chụp Xquang hàm chếch một bên 47000 47000 47000 0
18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 62000 69000 69000 7000
18.0075.0010 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 47000 47000 47000 0
18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 62000 69000 69000 7000
18.0076.0010 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 47000 47000 47000 0
18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0080.0010 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 47000 47000 47000 0
18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 62000 69000 69000 7000
18.0085.0010 Chụp Xquang mỏm trâm 47000 47000 47000 0
18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm 62000 69000 69000 7000
18.0086.0013 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0087.0010 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 47000 47000 47000 0
18.0087.0013 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 66000 66000 66000 0
18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 62000 69000 69000 7000
18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 94000 94000 94000 0
18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 119000 119000 119000 0
18.0089.0010 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 47000 47000 47000 0
18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 62000 69000 69000 7000
18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 94000 94000 94000 0
18.0090.0011 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0090.0013 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0091.0011 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0091.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0092.0011 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 53000 53000 53000 0
18.0092.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 66000 66000 66000 0
18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 62000 69000 69000 7000
18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 94000 94000 94000 0
18.0093.0011 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0093.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0094.0011 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 53000 53000 53000 0
18.0094.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 66000 66000 66000 0
18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 62000 69000 69000 7000
18.0094.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 94000 94000 94000 0
18.0095.0010 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 47000 47000 47000 0
18.0095.0012 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 53000 53000 53000 0
18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 62000 69000 69000 7000
18.0096.0011 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0096.0013 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 119000 119000 119000 0
18.0098.0010 Chụp Xquang khung chậu thẳng 47000 47000 47000 0
18.0098.0012 Chụp Xquang khung chậu thẳng 53000 53000 53000 0
18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 62000 69000 69000 7000
18.0099.0010 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 47000 47000 47000 0
18.0099.0012 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0100.0010 Chụp Xquang khớp vai thẳng 47000 47000 47000 0
18.0100.0012 Chụp Xquang khớp vai thẳng 53000 53000 53000 0
18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 62000 69000 69000 7000
18.0101.0010 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 47000 47000 47000 0
18.0101.0012 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0102.0010 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 47000 47000 47000 0
18.0102.0013 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0103.0011 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0103.0013 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0104.0011 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0104.0013 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0105.0010 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 47000 47000 47000 0
18.0105.0012 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 53000 53000 53000 0
18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 62000 69000 69000 7000
18.0106.0011 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0106.0013 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0107.0011 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0107.0013 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0108.0010 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 47000 47000 47000 0
18.0108.0013 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0109.0012 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 53000 53000 53000 0
18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 62000 69000 69000 7000
18.0110.0010 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 47000 47000 47000 0
18.0110.0012 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0111.0011 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0111.0013 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0112.0011 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0112.0013 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0113.0011 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 53000 53000 53000 0
18.0113.0013 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 66000 66000 66000 0
18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 62000 69000 69000 7000
18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 94000 94000 94000 0
18.0114.0011 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0114.0013 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0115.0011 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0115.0013 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0116.0011 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 53000 53000 53000 0
18.0116.0013 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 66000 66000 66000 0
18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 62000 69000 69000 7000
18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94000 94000 94000 0
18.0117.0011 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0118.0013 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 66000 66000 66000 0
18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 119000 119000 119000 0
18.0119.0010 Chụp Xquang ngực thẳng 47000 47000 47000 0
18.0119.0012 Chụp Xquang ngực thẳng 53000 53000 53000 0
18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 62000 69000 69000 7000
18.0120.0010 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 47000 47000 47000 0
18.0120.0012 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 53000 53000 53000 0
18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 62000 69000 69000 7000
18.0121.0011 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0121.0013 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 66000 66000 66000 0
18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 94000 94000 94000 0
18.0122.0011 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 53000 53000 53000 0
18.0122.0013 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 66000 66000 66000 0
18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 62000 69000 69000 7000
18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 94000 94000 94000 0
18.0123.0010 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 47000 47000 47000 0
18.0123.0012 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 53000 53000 53000 0
18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 62000 69000 69000 7000
18.0124.0016 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 98000 98000 98000 0
18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 209000 209000 209000 0
18.0125.0012 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 53000 53000 53000 0
18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 62000 69000 69000 7000
18.0130.0017 Chụp Xquang thực quản dạ dày 113000 113000 113000 0
18.0130.0035 Chụp Xquang thực quản dạ dày 209000 209000 209000 0
18.0131.0017 Chụp Xquang ruột non 113000 113000 113000 0
18.0131.0035 Chụp Xquang ruột non 209000 209000 209000 0
18.0132.0018 Chụp Xquang đại tràng 153000 153000 153000 0
18.0132.0036 Chụp Xquang đại tràng 249000 249000 249000 0
18.0144.0022 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu 191000 191000 191000 0
28.0280.0571 Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè 2752000 2752000 2752000 0
23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12700 12700 12700 0
23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26500 26500 26500 0
23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26500 26500 26500 0
23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37100 37100 37100 0
23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass [Máu] 37100 37100 37100 0
23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21200 21200 21200 0
23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 28600 28600 28600 0
23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19000 19000 19000 0
23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 99600 99600 99600 0
23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26500 26500 26500 0
23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26500 26500 26500 0
23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26500 26500 26500 0
23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 21200 21200 21200 0
23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27000 37100 37100 10100
23.0208.1605 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) 12700 12700 12700 0
23.0209.1606 Phản ứng Pandy [dịch] 8400 8400 8400 0
23.0210.1607 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 10600 10600 10600 0
24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 65500 65500 65500 0
24.0108.1720 Virus test nhanh 230000 230000 230000 0
24.0117.1646 HBsAg test nhanh 51700 51700 51700 0
24.0127.1643 HBcAb test nhanh 57500 57500 57500 0
24.0130.1645 HBeAg test nhanh 57500 57500 57500 0
24.0133.1643 HBeAb test nhanh 57500 57500 57500 0
24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 51700 51700 51700 0
24.0169.1616 HIV Ab test nhanh 51700 51700 51700 0
24.0170.2045 HIV Ag/Ab test nhanh 94600     -94600
24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 36800 36800 36800 0
24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 40200 40200 40200 0
24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 40200 40200 40200 0
24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 40200 40200 40200 0
10.0004.0386 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương 5151000 5151000 5151000 0
10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 185000 185000 185000 0
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1684000 1684000 1684000 0
10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1136000 1136000 1136000 0
03.4246.0198 Tháo bột các loại 49500 49500 49500 0
03.4252.0004 Siêu âm tim thai qua thành bụng 211000 211000 211000 0
08.0483.0280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 61300 61300 61300 0
08.0484.0281 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy 24300 24300 24300 0
08.0485.0235 Giác hơi 31800 31800 31800 0
11.0171.0237 Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại 33000 41100 41100 8100
17.0158.0233 Điều trị bằng điện vi dòng 28000 28000 28000 0
17.0159.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo 45500 78500 78500 33000
17.0160.0245 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch 51700 51700 51700 0
17.0161.0228 Điều trị chườm ngải cứu 35000 35000 35000 0
17.0168.0281 Kỹ thuật xoa bóp bằng máy 24300 24300 24300 0
17.0175.0238 Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh 41500 50500 50500 9000
17.0187.0268 Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng 27300 27300 27300 0
17.0195.0226 Chẩn đoán điện thần kinh cơ 53200 53200 53200 0